biodegradable pollution

biodegradable pollution

Biodegradable pollution can be broken down naturally in a healthy forest.

Định nghĩa

Danh từ: Ô nhiễm có thể phân hủy sinh học (biodegradable pollution) loại ô nhiễm có thể bị phân hủy hoặc trở nên vô hại bởi các quá trình tự nhiên (như vi khuẩn, nấm, ánh sáng mặt trời) do đó không gây ra tổn hại lâu dài cho môi trường.

dụ sử dụng
  • (Ô nhiễm có thể phân hủy sinh học từ rác thải thực phẩm có thể bị vi khuẩn trong đất phân hủy.)
  • (Không giống như túi nhựa, túi giấy chỉ gây ra ô nhiễm có thể phân hủy sinh học.)
  • (Ô nhiễm có thể phân hủy sinh học từ phân chuồng của trang trại được tái chế tự nhiên thành chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biodegradable pollution is temporary": Ô nhiễm có thể phân hủy sinh học chỉ tạm thời, biến mất theo thời gian.

    • Leaves falling into a river cause biodegradable pollution that is temporary. ( rụng xuống sông gây ra ô nhiễm có thể phân hủy sinh học chỉ tạm thời.)
  • "To manage biodegradable pollution": Quản lý loại ô nhiễm này thông quaphân hoặc xử lý sinh học.

    • Composting helps manage biodegradable pollution from kitchen scraps. (Ủ phân giúp quản lý ô nhiễm có thể phân hủy sinh học từ rác thải nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Biodegradable (adj): khả năng phân hủy sinh học.

    • This packaging is biodegradable. (Bao bì này khả năng phân hủy sinh học.)
  • Biodegradability (n): Tính phân hủy sinh học.

    • The biodegradability of paper is high. (Tính phân hủy sinh học của giấy rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Ô nhiễm hữu cơ: organic pollution (dùng cho chất thải từ sinh vật sống).

    • Sewage is a type of organic pollution. (Nước thải một loại ô nhiễm hữu cơ.)
  • Ô nhiễm tự nhiên: natural pollution (chỉ ô nhiễm không do con người tạo ra).

    • Volcanic ash causes natural pollution. (Tro núi lửa gây ra ô nhiễm tự nhiên.)
Các cụm từ liên quan
  • Non-biodegradable pollution: Ô nhiễm không phân hủy sinh học (gây hại lâu dài).

    • Plastic waste is non-biodegradable pollution. (Rác thải nhựa ô nhiễm không phân hủy sinh học.)
  • Biodegradable waste: Chất thải có thể phân hủy sinh học.

    • Food scraps are biodegradable waste. (Rác thải thực phẩm chất thải có thể phân hủy sinh học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với cụm từ "biodegradable pollution", nhưng có thể dùng: - "Out of sight, out of mind": (Khi ô nhiễm biến mất, người ta quên ) – ám chỉ tính tạm thời của loại ô nhiễm này. - People often ignore biodegradable pollution because it disappears quickly. (Mọi người thường bỏ qua ô nhiễm có thể phân hủy sinh học biến mất nhanh chóng.)